| NTD67 | Truyền động trực tiếp, Loại tiêu chuẩn |
| NTD61 | Truyền động trực tiếp, loại tay cầm mỏng |
| NTD69 | Truyền động trực tiếp, Loại đầu nhỏ |
| 01 | Cắt tỉa một bên |
| 03□ | Gắn băng viền |
| 04□ | Chân vịt dài / Tiến thẳng |
| 12□ | Cắt mép hai bên |
| 30 | Chân vịt có con lănr |
| M | Nhẹ đến trung bình |
| H | Vải nặng đến siêu nặng |
| S | Vải trơn / xoăn |
| 5 | 5.2mm |
| 6 | 6.0mm |
| 356 | 3 kim 5.6mm |
| 448 | 4 kim 4.8mm |
| MODEL | ![]() |
![]() |
![]() |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NTD67 NTD70 NTD80 |
4.8 5.2 5.6 6.0 |
6 | 1.6~2.5 |
1:0.7~1:1.5 |
6 | FL x 118GCS Retainer: FLG-8 Đồng hồ đo 448 loại cũ Giá đỡ kim : FL x 118GCS 10/70 Ø 1.4 Retainer: FLG-2 8/60 Ø 1.4 |
30 | 4200 |