| NTD70 | Loại kín hoàn toàn, chống dầu |
| NTD71 | Loại kín hoàn toàn, chống dầu, với cần gạt mảnh |
| NTD80 | Loại cơ cấu cấp liệu cho chó có thể điều chỉnh từ bên ngoài |
| 01 | Cắt tỉa một bên |
| 03□ | Gắn băng viền |
| 04□ | Chân vịt dài / Tiến thẳng |
| 12□ | Cắt mép hai bên |
| 30 | Chân vịt có con lănr |
| M | Tiêu chuẩn | ![]() |
| H | Rộng | |
| S | Đặc biệt |
3
4
5
| 40 | 4.0 mm |
| 448 | 4.8mm |
| 52 | 5.2 mm |
| 60 | 6.0 mm |
| 64 | 6.4 mm |
| 70 | 7.0 mm |
| 80 | 8.0 mm |
| L | Ánh sáng | ![]() |
| M | Trung bình | |
| H | Nặng | |
| S | Đặc biệt |
| □ | Tiêu chuẩn(1.8) |
| F | Răng khít(1.2) |
| R | Răng nhám(2.2) |
| P | Răng phẳng bằng nhựa |
| MODEL | ![]() |
![]() |
![]() |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NTD67 NTD70 NTD80 |
4.8 5.2 5.6 6.0 |
6 | 1.6~2.5 |
1:0.7~1:1.5 |
6 | FL x 118GCS Retainer: FLG-8 Đồng hồ đo 448 loại cũ Giá đỡ kim : FL x 118GCS 10/70 Ø 1.4 Retainer: FLG-2 8/60 Ø 1.4 |
30 | 4200 |
Cơ chế cấp liệu mới:
Có thể điều chỉnh độ dài mũi khâu bằng cần gạt bên ngoài.
CS006: Chức năng mũi khâu rút gọn (Không bắt buộc)