- Thiết bị khâu cô đặc
CS
| CS□ | hình ảnh | Mẫu vải | Các mẫu áp dụng | Danh sách linh kiện | băng hình |
|---|---|---|---|---|---|
|
CS001 CS01P(+RP) |
・[hình ảnh]![]() ![]() ![]() |
・[Mẫu vải]![]() |
・[Các mẫu áp dụng]CT9085 CTD9085 |
・[Danh sách linh kiện] |
・[băng hình]- |
| CS002 | ・[hình ảnh]![]() ![]() |
・[Mẫu vải]![]() |
・[Các mẫu áp dụng]CT9000 CTD9000 CT9013 CTD9013 |
・[Danh sách linh kiện] |
・[băng hình]- |
| CS003 | ・[hình ảnh]![]() ![]() |
・[Mẫu vải]![]() |
・[Các mẫu áp dụng]CT9311 CTD9311 |
・[Danh sách linh kiện] |
・[băng hình]- |
|
CS004 CS04P(+RP) CS04A |
・[hình ảnh]![]() ![]() |
・[Mẫu vải]![]() |
・[Các mẫu áp dụng]CT97□□ CTD97□□ CXM27□□ CS04A : CT9811, CTD9811 CXM2811 |
・[Danh sách linh kiện] CS004, CS04A CS04P |
・[băng hình] CS004 |
|
CS005 CS05P(+RP) |
・[hình ảnh]![]() ![]() ![]() |
・[Mẫu vải]![]() |
・[Các mẫu áp dụng]CXM20□□ CXM2200 CXM2311 |
・[Danh sách linh kiện] |
・[băng hình]- |
Máy nén khí: 5kg/ cm2 或 70 PSI 以上
- Con lăn kéo dài hình ống Se
TR
- Bộ kéo phía sau
RP
| RP□ | hình ảnh | Các mẫu áp dụng | A (Tiêu chuẩn) Con lăn trên/dưới (Răng) |
E (Không bắt buộc) Con lăn trên/dưới (Răng) |
F Con lăn trên/dưới (Răng) |
Danh sách linh kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
RPC03 RP003 |
・[hình ảnh]![]() |
・[Các mẫu áp dụng]CT9000 CT9311 | ・[A (Tiêu chuẩn) Con lăn trên/dưới (Răng)]上 30 下15 |
・[E (Không bắt buộc) Con lăn trên/dưới (Răng)]上 50 下25 |
・[F Con lăn trên/dưới (Răng)]CT9042 Cao su phẳng trên/dưới |
・[Danh sách linh kiện] RPC03 RP003 |
|
RPC04 RP004 |
・[hình ảnh]![]() |
・[Các mẫu áp dụng]CT9000 CT9311 | ・[A (Tiêu chuẩn) Con lăn trên/dưới (Răng)]上 30 下15 |
・[E (Không bắt buộc) Con lăn trên/dưới (Răng)]上 50 下25 |
・[F Con lăn trên/dưới (Răng)]Cao su phẳng trên/dưới |
・[Danh sách linh kiện] RPC04 RP004 |
|
RPC08 RP008 |
・[hình ảnh]![]() |
・[Các mẫu áp dụng]CT9000 CT9311 | ・[A (Tiêu chuẩn) Con lăn trên/dưới (Răng)]上 30 下15 |
・[E (Không bắt buộc) Con lăn trên/dưới (Răng)]上 50 下25 |
・[F Con lăn trên/dưới (Răng)]CXM2042 Cao su phẳng trên/dưới |
・[Danh sách linh kiện] RPC08 RP008 |
- Bộ điều chỉnh áp suất chân vịt khí nén
AP015, AP15A
- Băng dính


































