Bản vẽ bảng

Bản vẽ bảng

trang nhất/Tải xuống/Bản vẽ bảng
Lắp đặt máy móc Bàn cắt mở
Không ngập nước Bán ngập Hoàn toàn chìm Với Không có
Có thể nhìn thấy bình chứa dầu. Bể chứa dầu được hợp nhất vào bàn. Bàn may được căn chỉnh thẳng hàng với mặt bàn Bộ con lăn mở rộng dạng ống có thể áp dụng Loại tiêu chuẩn

CT , CX

Lắp đặt máy móc Bàn cắt mở Mô hình áp dụng Hình minh họa
Bảng số Không ngập nước Bán ngập Hoàn toàn chìm Với Không có
66811-5 CT9000/CT9085/CT9311/CT9711
66811-6 CT9000 / CT9003
66811-8 CT9042
66811-9 CTD9000/ CTD9085/ CTD9311
CTD9711/CTD9811
CXM2000/CXM2500/ CXM4000/CXM2311/CXM4311
CXU2000/CXU2500/CXU4000/CXU2311
CXU4311/ CTU9100/CXM2711/CXM2811
66811-10 CTD9000/CXM2000/CXM2500/CXM4000
CXM2311/CXM4311/CXU2000 / CXU2500
CXU4000/CXU2311/CXU4311
66811-11 CT9000/CT9711
66811-12 CT9711
66811-13 CTD9000/CTD9711/CXM2000/CXM2500
CXM4000/CXU2000/CXU2500/ CXU4000
CTU9100 / CXM2711
66811-14 CTD9711 / CTD9811 / CTU9100 / CXM2711
CXM2811
66811-15 CTD9042
66811-16 CTD9811 / CXM2811
66811-19 CT9811
66811-20 CXM2311/CXM4311/CXU2311/CXU4311

FT

Lắp đặt máy móc Mô hình áp dụng Hình minh họa
Bảng số Không ngập nước Bán ngập Hoàn toàn chìm
66812-1 FT7000(Động cơ gắn dưới đáy bàn)
66812-2 FT7000(Động cơ gắn dưới đáy bàn)
66812-3 FT7069(Động cơ gắn dưới đáy bàn)
66812-4 FTD7000(Động cơ truyền động trực tiếp)
66812-5 FTD7003 với TS010
66812-6 FTD7000/ KI002 (Máy cắt chỉ kiểu hút khí)
66812-9 FTD7069
66812-10 FUT7011/EG030

UH

Lắp đặt máy móc Bàn cắt mở Mô hình áp dụng Hình minh họa
Bảng số Không ngập nước Bán ngập Hoàn toàn chìm Với Không có
66814-1 Dòng UH9000F
66814-2 Dòng UH9000F, Dòng UHD9000F
66814-3 UH9300
TR011, TR017, TR019, TR033
66814-4 UH9300
66814-5 UH9300
TR011, TR012, TR017, TR019
TR021, TR025, TR027, TR034
66814-6 UH9300
66814-7 Dòng UHD9000F
66814-8 UHD9300
TR011, TR017, TR019, TR033
66814-9 Dòng UHD9000F
66814-10 UHD9300
66814-11 UHD9300
TR011, TR012, TR017, TR019
TR021, TR025, TR027, TR034
66814-12 UHD9300
66814-14 UHD9024F/BL124
66814-15 UHD9300
TR011, TR012, TR017, TR019
TR021, TR025, TR027, TR034
66814-16 UHD9300
TR011, TR017, TR019, TR033
66814-17 UHD9300/TR035
66814-18 UHD9300/TR037

MT , MTD

Lắp đặt máy móc Bàn cắt mở Mô hình áp dụng Hình minh họa
Bảng số Không ngập nước Bán ngập Hoàn toàn chìm Với Không có
66816-3 1-25Kim (Motor gắn đáy bàn)
66816-4 1-25Kim (Motor gắn đáy bàn)
66816-5 Với thiết bị "PS001" (động cơ gắn dưới đáy bàn)
66816-8 MP001+TC(Motor gắn đáy bàn)
66816-9 MTD
66816-10 MTD
66816-11 MTD, Bàn khoét hở (có tấm che)
66816-13 1-25 Kim, Động cơ gắn dưới đáy bàn, Bàn khoét hở (có tấm che)
66816-14 MTD, 1000mm, Bàn khoét hở (có tấm che)
66816-15 MTD, 1-25 Kim

NTD67, NTD77, NTD80

Lắp đặt máy móc Bàn cắt mở Mô hình áp dụng Hình minh họa
Bảng số Không ngập nước Bán ngập Hoàn toàn chìm Với Không có
66817-10 NTD67/TTS36
66817-14 NTD77, NTD80
TTS37

FTK2500

Lắp đặt máy móc Mô hình áp dụng Hình minh họa
Bảng số Không ngập nước Bán ngập Hoàn toàn chìm
66812-11 Dòng FTK2500
66812-12 Dòng FTK2500
66812-13 Dòng FTK2500 (Bảng phụ trợ)

VX

Lắp đặt máy móc Bàn cắt mở Mô hình áp dụng Hình minh họa
Bảng số Không ngập nước Bán ngập Hoàn toàn chìm Với Không có
66818-1 Dòng VX1500