RPBộ kéo sau

Application Description :

  • Bộ kéo sau
  • Con lăn cấp vải trên được dẫn động đồng thời bởi cơ cấu truyền động cơ khí.
  • Có sẵn con lăn nhựa có răng & con lăn cao su để người dùng lựa chọn. Đối với may vải có độ đàn hồi cao, khuyến nghị dùng con lăn răng.
  • Đối với may vải có độ đàn hồi thấp, khuyến nghị dùng con lăn cao su.
  • Do cấu trúc cơ khí, thiết bị RP chỉ được cung cấp kèm theo đầu máy.

RP003□, RPC03□

RP□ hình ảnh Các mẫu áp dụng A (Tiêu chuẩn)
Con lăn trên/dưới (Răng)
E (Không bắt buộc)
Con lăn trên/dưới (Răng)
F
Con lăn trên/dưới (Răng)
Danh sách linh kiện
RPC03
RP003
・[hình ảnh] ・[Các mẫu áp dụng]CT9000 CT9311 ・[A (Tiêu chuẩn)
Con lăn trên/dưới (Răng)]
上 30
下15
・[E (Không bắt buộc)
Con lăn trên/dưới (Răng)]
上 50
下25
・[F
Con lăn trên/dưới (Răng)]
CT9042
Cao su phẳng trên/dưới
・[Danh sách linh kiện]
RPC03


RP003

RP004□, RPC04□

RP□ hình ảnh Các mẫu áp dụng A (Tiêu chuẩn)
Con lăn trên/dưới (Răng)
E (Không bắt buộc)
Con lăn trên/dưới (Răng)
F
Con lăn trên/dưới (Răng)
Danh sách linh kiện
RPC04
RP004
・[hình ảnh] ・[Các mẫu áp dụng]CT9000 CT9311 ・[A (Tiêu chuẩn)
Con lăn trên/dưới (Răng)]
上 30
下15
・[E (Không bắt buộc)
Con lăn trên/dưới (Răng)]
上 50
下25
・[F
Con lăn trên/dưới (Răng)]
Cao su phẳng trên/dưới
・[Danh sách linh kiện]
RPC04


RP004

RP008□, RPC08□

RP□ hình ảnh Các mẫu áp dụng A (Tiêu chuẩn)
Con lăn trên/dưới (Răng)
E (Không bắt buộc)
Con lăn trên/dưới (Răng)
F
Con lăn trên/dưới (Răng)
Danh sách linh kiện
RPC03
RP003
・[hình ảnh] ・[Các mẫu áp dụng]CT9000 CT9311 ・[A (Tiêu chuẩn)
Con lăn trên/dưới (Răng)]
上 30
下15
・[E (Không bắt buộc)
Con lăn trên/dưới (Răng)]
上 50
下25
・[F
Con lăn trên/dưới (Răng)]
CT9042
Cao su phẳng trên/dưới
・[Danh sách linh kiện]
RPC03


RP003
RPC04
RP004
・[hình ảnh] ・[Các mẫu áp dụng]CT9000 CT9311 ・[A (Tiêu chuẩn)
Con lăn trên/dưới (Răng)]
上 30
下15
・[E (Không bắt buộc)
Con lăn trên/dưới (Răng)]
上 50
下25
・[F
Con lăn trên/dưới (Răng)]
Cao su phẳng trên/dưới
・[Danh sách linh kiện]
RPC04


RP004
RPC08
RP008
・[hình ảnh] ・[Các mẫu áp dụng]CT9000 CT9311 ・[A (Tiêu chuẩn)
Con lăn trên/dưới (Răng)]
上 30
下15
・[E (Không bắt buộc)
Con lăn trên/dưới (Răng)]
上 50
下25
・[F
Con lăn trên/dưới (Răng)]
CXM2042
Cao su phẳng trên/dưới
・[Danh sách linh kiện]
RPC08


RP008

Sản phẩm liên quan